gray sole
Định nghĩa
Danh từ: - Thịt của một loại cá bơn, có màu trắng xám: "gray sole" là phần thịt của một loại cá bơn (thuộc họ cá bơn), có màu trắng pha chút xám, thường được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng phục vụ món thịt cá bơn trắng xám ngon tuyệt với sốt bơ chanh.)
- (Thịt cá bơn trắng xám nổi tiếng với hương vị nhẹ nhàng và kết cấu chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cook gray sole": nấu thịt cá bơn trắng xám.
- Many chefs prefer to pan-sear gray sole to preserve its natural taste. (Nhiều đầu bếp thích áp chảo thịt cá bơn trắng xám để giữ nguyên hương vị tự nhiên.)
"gray sole fillet": phi lê thịt cá bơn trắng xám.
- The gray sole fillet can be served with steamed vegetables. (Phi lê thịt cá bơn trắng xám có thể được dùng kèm với rau hấp.)
Biến thể và từ gần giống
Sole (danh từ): cá bơn (loại cá dẹt, thường có thịt trắng).
- Sole is a popular fish in European cuisine. (Cá bơn là loại cá phổ biến trong ẩm thực châu Âu.)
Gray (tính từ): màu xám.
- The gray color of the fish is due to its environment. (Màu xám của con cá là do môi trường sống của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Flatfish: cá bơn (mô tả chung về họ cá dẹt).
- White fish: cá thịt trắng (mô tả chung về các loại cá có thịt màu nhạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gray sole".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gray sole".